Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

长白山

cháng bái shān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Changbai or Baekdu mountains 白頭山|白头山, volcanic mountain range between Jilin province and North Korea, prominent in Manchu and Korean mythology