Bỏ qua đến nội dung

chù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. crowd
  2. 2. transliteration of Sanskrit 'kso', e.g. Aksobhya Buddha 阿閦佛

Character focus

Thứ tự nét

14 strokes