门市
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bán lẻ
Từ chứa 门市
Thành phố cấp phó địa khu Thiên Môn tại Hồ Bắc
thành phố Hạ Môn, thành phố cấp phó tỉnh ở Phúc Kiến
thành phố cấp địa khu Giang Môn ở Quảng Đông
Haimen, thành phố cấp huyện ở Nam Thông, Giang Tô
Thành phố Ma Cao
Yumen, thành phố cấp huyện ở Tửu Tuyền, Cam Túc
Ủy ban Hành chính Đô thị Ma Cao lâm thời
Thành phố cấp địa khu Kinh Môn, tỉnh Hồ Bắc
bộ phận bán lẻ