Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

门面

mén mian

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. shop front
  2. 2. facade
  3. 3. CL:間|间[jiān]
  4. 4. prestige

Từ cấu thành 门面