闪烁
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nhấp nháy
- 2. lấp lánh
- 3. mập mờ
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
When describing a person's speech as 'evasive' or 'vague,' do not use 闪烁 alone; it usually collocates with 言辞 (yáncí) or 其词 (qící), as in 言辞闪烁 (yáncí shǎnshuò) or 闪烁其词 (shǎnshuò qící). Using it alone may cause confusion with the literal meaning of flickering light.
Câu ví dụ
Hiển thị 1天上的星星在 闪烁 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.