Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

闪痛

shǎn tòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. stabbing pain
  2. 2. intermittent flash of pain

Từ cấu thành 闪痛