Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

闪眼

shǎn yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to dazzle
  2. 2. to blink at
  3. 3. to open one's eyes wide

Từ cấu thành 闪眼