Bỏ qua đến nội dung

闭合

bì hé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khép lại, đóng lại (như mép vết thương, cửa thang máy, thành kênh)
  2. 2. khép kín, đóng mạch (như mạch điện)
  3. 3. vòng kín, mạch kín