Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

问罪

wèn zuì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to denounce
  2. 2. to condemn
  3. 3. to call to account
  4. 4. to punish