闹剧

nào jù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. farce
  2. 2. CL:場|场[chǎng]
  3. 3. 齣|出[chū]
  4. 4. 幕[mù]