Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

闹腾

nào teng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to disturb
  2. 2. to create confusion
  3. 3. to make a din

Từ cấu thành 闹腾