闺
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. cửa vòm nhỏ
- 2. phòng khuê; phòng của phụ nữ
- 3. (nghĩa bóng) phụ nữ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 闺
con gái
con gái nhà giàu có
phòng khuê phụ nữ
cửa bện bằng cành cây, cửa sổ lỗ thủng (thành ngữ); ví nơi ở tồi tàn
phòng khuê các (cách gọi tôn kính phòng của phụ nữ)
con gái
phòng khuê phòng
khuê tú; tiểu thư khuê các
phòng khuê các
phong thái của phụ nữ
bạn thân (của phụ nữ)
vai thiếu nữ chưa chồng trong kinh kịch Trung Quốc
khuê các
khuê các
phòng khuê phụ nữ