阐述
chǎn shù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trình bày
- 2. giải thích
- 3. thảo luận
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Common objects: 观点 (point of view), 理论 (theory), 立场 (stance), 理由 (reasons).
Formality
阐述 is formal and typically used in written or prepared speeches, not in casual conversation.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他清晰地 阐述 了自己的观点。
He clearly expounded his point of view.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.