Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

阮

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

ruǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. ruan, a four-stringed Chinese lute

Từ chứa 阮

中阮
zhōng ruǎn

zhongruan or alto lute, like pipa 琵琶 but bigger and lower range

大阮
dà ruǎn

daruan or bass lute, like pipa 琵琶 and zhongruan 中阮 but bigger and lower range

阮元
ruǎn yuán

scholar-official in the Qing dynasty (1764-1849)

阮咸
ruǎn xián

see 阮[ruǎn]

阮安
ruǎn ān

Nguyen An (1381-1453), aka Ruan An, Vietnamese architect and engineer, principal designer of the Forbidden City

阮崇武
ruǎn chóng wǔ

Ruan Chongwu (1933-), third governor of Hainan

阮晋勇
ruǎn jìn yǒng

Nguyễn Tấn Dũng (1949-), prime minister of Vietnam 2006-2016

阮琴
ruǎn qín

see 阮[ruǎn]

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.