Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

防滑

fáng huá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. antiskid
  2. 2. slip resistant

Câu ví dụ

Hiển thị 1
這是一雙 防滑 絲襪。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6075266)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.