Bỏ qua đến nội dung

阳台

yáng tái
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ban công
  2. 2. sân thượng

Usage notes

Collocations

Commonly used with 有 (to have) and 在 (at/on), e.g., 有阳台 (have a balcony), 在阳台上 (on the balcony).

Common mistakes

Do not confuse 阳台 with 晒台; 晒台 specifically means a sunning platform, often smaller and not enclosed.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我喜欢在 阳台 上看书。
I like to read on the balcony.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.