Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ban công
- 2. sân thượng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used with 有 (to have) and 在 (at/on), e.g., 有阳台 (have a balcony), 在阳台上 (on the balcony).
Common mistakes
Do not confuse 阳台 with 晒台; 晒台 specifically means a sunning platform, often smaller and not enclosed.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我喜欢在 阳台 上看书。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.