Bỏ qua đến nội dung

阵容

zhèn róng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đội hình
  2. 2. sắp xếp quân
  3. 3. hình trận

Usage notes

Collocations

Often used with 强大 (qiángdà) or 豪华 (háohuá) to describe a strong or star-studded lineup.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这支球队的 阵容 非常强大。
This team's lineup is very strong.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.