阵容
zhèn róng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đội hình
- 2. sắp xếp quân
- 3. hình trận
Usage notes
Collocations
Often used with 强大 (qiángdà) or 豪华 (háohuá) to describe a strong or star-studded lineup.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这支球队的 阵容 非常强大。
This team's lineup is very strong.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.