Bỏ qua đến nội dung

阻拦

zǔ lán
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cản trở
  2. 2. chặn lại
  3. 3. ngăn cản

Usage notes

Collocations

阻拦多用于具体行动,宾语常为去路、车辆、行人等;较少用于抽象事物,不说“阻拦发展”而用“阻碍”

Câu ví dụ

Hiển thị 1
警察 阻拦 了那辆车。
The police stopped that car.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.