阻拦
zǔ lán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cản trở
- 2. chặn lại
- 3. ngăn cản
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
阻拦多用于具体行动,宾语常为去路、车辆、行人等;较少用于抽象事物,不说“阻拦发展”而用“阻碍”
Câu ví dụ
Hiển thị 1警察 阻拦 了那辆车。
The police stopped that car.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.