Bỏ qua đến nội dung

阻挠

zǔ náo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cản trở
  2. 2. chặn đứng
  3. 3. làm cản trở

Usage notes

Collocations

常用于抽象事物,如“阻挠改革”“阻挠进程”,较少用于具体物理阻挡。

Common mistakes

易与“阻碍”混淆。“阻挠”更强调人为蓄意干扰,“阻碍”可指客观事物造成的障碍。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们试图 阻挠 这项计划。
They tried to obstruct the plan.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.