Bỏ qua đến nội dung

阻止

zǔ zhǐ
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngăn chặn
  2. 2. chặn đứng
  3. 3. cản trở

Usage notes

Collocations

常与“发生”“进行”等动词搭配,如“阻止战争发生”;不与表心理活动的词搭配,不说“阻止想法”。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
警察 阻止 了打架。
The police prevented the fight.
这些反动势力试图 阻止 改革。
These reactionary forces try to prevent reform.
我想 阻止 湯姆。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6105209)
我們試著 阻止 你。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6146534)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.