Bỏ qua đến nội dung

阻碍

zǔ ài
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cản trở
  2. 2. chặn
  3. 3. ngăn cản

Usage notes

Collocations

常与“发展”“进步”搭配,如“阻碍发展”表示妨碍进步。

Common mistakes

避免与“障碍”混淆,“阻碍”是动词或名词,“障碍”通常作名词。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个错误会 阻碍 你的进步。
This mistake will hinder your progress.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.