阻碍
zǔ ài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cản trở
- 2. chặn
- 3. ngăn cản
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“发展”“进步”搭配,如“阻碍发展”表示妨碍进步。
Common mistakes
避免与“障碍”混淆,“阻碍”是动词或名词,“障碍”通常作名词。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个错误会 阻碍 你的进步。
This mistake will hinder your progress.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.