阿堵物
ē dǔ wù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (văn chương) (cách nói tránh) tiền (nghĩa đen, "cái vật này")