Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

附上

fù shàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. attached
  2. 2. included herewith

Câu ví dụ

Hiển thị 1
附上 質量證明書。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 345696)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 附上