Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

附庸

fù yōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. vassal
  2. 2. dependent
  3. 3. subordinate
  4. 4. subservient
  5. 5. appendage

Từ cấu thành 附庸