Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

际遇

jì yù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. circumstance(s) encountered in one's life (favorable or otherwise)
  2. 2. stroke of luck
  3. 3. opportunity

Từ cấu thành 际遇