Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đất liền
- 2. lục địa
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Do not confuse with 土地 (tǔdì) which often refers to soil or agricultural land, while 陆地 means land as opposed to water.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们在 陆地 上生活。
We live on dry land.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.