Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

陈娇

chén jiāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Chen Jiao, first wife of emperor 漢武帝|汉武帝[hàn wǔ dì], died c. 110 BC