陈旧
chén jiù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cũ
- 2. lạc hậu
- 3. quá thời
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with abstract nouns like 观念、思想、设备, e.g., 设备陈旧 (equipment is outdated), 观念陈旧 (outdated concepts).
Câu ví dụ
Hiển thị 1这台电脑很 陈旧 ,应该换了。
This computer is very outdated and should be replaced.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.