Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dốc
- 2. dốc đứng
- 3. dốc cao
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“陡峭”常与“山”“坡”“楼梯”等词搭配,如“陡峭的山路”。
Formality
“陡峭”多用于书面语,口语中可用“陡”代替。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这条山路非常 陡峭 ,爬上去很累。
This mountain path is very steep; climbing it is tiring.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.