Bỏ qua đến nội dung

陡峭

dǒu qiào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dốc
  2. 2. dốc đứng
  3. 3. dốc cao

Usage notes

Collocations

“陡峭”常与“山”“坡”“楼梯”等词搭配,如“陡峭的山路”。

Formality

“陡峭”多用于书面语,口语中可用“陡”代替。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这条山路非常 陡峭 ,爬上去很累。
This mountain path is very steep; climbing it is tiring.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.