Bỏ qua đến nội dung

yǔn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to fall
  2. 2. meteor
  3. 3. to perish
  4. 4. see also 殞|殒[yǔn]

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes