Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

险滩

xiǎn tān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. shoals
  2. 2. rapids
  3. 3. treacherous section of a river

Từ cấu thành 险滩