陶冶

táo yě
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to fire pots and smelt metal
  2. 2. fig. to educate

Từ cấu thành 陶冶