Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sứ
- 2. gốm sứ
- 3. đồ sứ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used in 陶瓷器 (ceramic ware), 陶瓷工业 (ceramics industry).
Common mistakes
陶瓷 is a broad term for both pottery and porcelain; 陶器 specifically means pottery and 瓷器 specifically means porcelain.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件 陶瓷 花瓶非常精美。
This ceramic vase is very exquisite.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.