Bỏ qua đến nội dung

陶瓷

táo cí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sứ
  2. 2. gốm sứ
  3. 3. đồ sứ

Usage notes

Collocations

Commonly used in 陶瓷器 (ceramic ware), 陶瓷工业 (ceramics industry).

Common mistakes

陶瓷 is a broad term for both pottery and porcelain; 陶器 specifically means pottery and 瓷器 specifically means porcelain.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这件 陶瓷 花瓶非常精美。
This ceramic vase is very exquisite.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.