Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

隆河

lóng hé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Rhone, river of Switzerland and France
  2. 2. also written 羅納河|罗纳河[luó nà hé]