隆重
lóng zhòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trang trọng
- 2. long trọng
- 3. trịnh trọng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 举行、召开、开幕、仪式 to describe formal ceremonies.
Common mistakes
Not used for describing a person's manner; use 郑重 for a solemn attitude.
Câu ví dụ
Hiển thị 1开学典礼很 隆重 。
The opening ceremony was very grand.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.