隐瞒

yǐn mán
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to conceal
  2. 2. to hide (a taboo subject)
  3. 3. to cover up the truth