Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. riêng tư
- 2. bí mật
- 3. chuyện riêng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
常与动词“保护”、“侵犯”搭配,如“保护隐私”、“侵犯隐私”。
Common mistakes
不要混淆“隐私”和“阴私”(指不可告人的丑事,贬义)。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这样做侵犯了我们的 隐私 。
Doing this violates our privacy.
医学伦理要求医生保护病人的 隐私 。
Medical ethics require doctors to protect patients' privacy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.