Bỏ qua đến nội dung

隐私

yǐn sī
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. riêng tư
  2. 2. bí mật
  3. 3. chuyện riêng

Usage notes

Collocations

常与动词“保护”、“侵犯”搭配,如“保护隐私”、“侵犯隐私”。

Common mistakes

不要混淆“隐私”和“阴私”(指不可告人的丑事,贬义)。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这样做侵犯了我们的 隐私
Doing this violates our privacy.
医学伦理要求医生保护病人的 隐私
Medical ethics require doctors to protect patients' privacy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.