Bỏ qua đến nội dung

隐约

yǐn yuē
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mờ nhạt
  2. 2. vague
  3. 3. không rõ ràng

Usage notes

Collocations

隐约常用于感官印象,如“隐约听见”、“隐约看见”、“隐约感到”。

Common mistakes

隐约不能修饰“很”,不说“很隐约”,常用“有些隐约”或“隐约地”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
隐约 听见有人唱歌。
I faintly heard someone singing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.