Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mờ nhạt
- 2. vague
- 3. không rõ ràng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
隐约常用于感官印象,如“隐约听见”、“隐约看见”、“隐约感到”。
Common mistakes
隐约不能修饰“很”,不说“很隐约”,常用“有些隐约”或“隐约地”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我 隐约 听见有人唱歌。
I faintly heard someone singing.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.