Bỏ qua đến nội dung

隐蔽

yǐn bì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ẩn nấp
  2. 2. che giấu
  3. 3. ẩn giấu

Usage notes

Collocations

常与'起来'、'在…后面'等搭配,如'隐蔽起来'、'隐蔽在树林里',表示使自己不被发现。

Common mistakes

不要把'隐蔽'和'隐瞒'混淆:'隐蔽'用于具体的人或物体躲藏、遮掩,'隐瞒'用于抽象的事物(如错误、真相)不让人知道。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
游击队 隐蔽 在茂密的树林里。
The guerrillas concealed themselves in the dense forest.
这种微型摄像头非常 隐蔽
This miniature camera is very discreet.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.