隐蔽
yǐn bì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ẩn nấp
- 2. che giấu
- 3. ẩn giấu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与'起来'、'在…后面'等搭配,如'隐蔽起来'、'隐蔽在树林里',表示使自己不被发现。
Common mistakes
不要把'隐蔽'和'隐瞒'混淆:'隐蔽'用于具体的人或物体躲藏、遮掩,'隐瞒'用于抽象的事物(如错误、真相)不让人知道。
Câu ví dụ
Hiển thị 2游击队 隐蔽 在茂密的树林里。
The guerrillas concealed themselves in the dense forest.
这种微型摄像头非常 隐蔽 。
This miniature camera is very discreet.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.