Bỏ qua đến nội dung

隐藏

yǐn cáng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ẩn
  2. 2. che giấu
  3. 3. ẩn nấp

Usage notes

Common mistakes

“隐藏”不能用于表达躲藏自己(如捉迷藏),应使用“躲”或“藏”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他把礼物 隐藏 在了衣柜里。
He hid the gift in the wardrobe.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.