Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ẩn
- 2. che giấu
- 3. ẩn nấp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“隐藏”不能用于表达躲藏自己(如捉迷藏),应使用“躲”或“藏”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他把礼物 隐藏 在了衣柜里。
He hid the gift in the wardrobe.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.