Bỏ qua đến nội dung

隔岸观火

gé àn guān huǒ
#49788

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to watch the fires burning across the river
  2. 2. to delay entering the fray until all others have been exhausted by fighting amongst themselves (idiom)