Bỏ qua đến nội dung

隘路

ài lù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đèo hẹp; đường hẹp

Từ cấu thành 隘路