Bỏ qua đến nội dung

sǔn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chim ưng

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

10 nét

Từ chứa 隼

拟游隼
nǐ yóu sǔn

(loài chim ở Trung Quốc) cắt Barbary (Falco pelegrinoides)

棕腹隼雕
zōng fù sǔn diāo

(loài chim ở Trung Quốc) diều bụng hung (Lophotriorchis kienerii)

游隼
yóu sǔn

(loài chim ở Trung Quốc) chim cắt lớn (Falco peregrinus)

灰背隼
huī bèi sǔn

(loài chim ở Trung Quốc) chim cắt lưng xám (Falco columbarius)

燕隼
yàn sǔn

(loài chim ở Trung Quốc) cắt lưng hung (Falco subbuteo)

猛隼
měng sǔn

(loài chim ở Trung Quốc) cắt oriental (Falco severus)

猎隼
liè sǔn

cắt lớn (Falco cherrug)

白腹隼雕
bái fù sǔn diāo

(loài chim ở Trung Quốc) đại bàng Bonelli (Aquila fasciata)

白腿小隼
bái tuǐ xiǎo sǔn

(loài chim ở Trung Quốc) cắt lùn chân trắng (Microhierax melanoleucos)

矛隼
máo sǔn

cắt lớn (Falco rusticolus)

红脚隼
hóng jiǎo sǔn

(loài chim ở Trung Quốc) cắt Amur (Falco amurensis)

红腿小隼
hóng tuǐ xiǎo sǔn

cắt cổ đỏ (Microhierax caerulescens)

红隼
hóng sǔn

cắt lưng xám (Falco tinnunculus)

茶隼
chá sǔn

cắt

褐冠鹃隼
hè guān juān sǔn

(loài chim ở Trung Quốc) diều hâu Jerdon (Aviceda jerdoni)

西红脚隼
xī hóng jiǎo sǔn

(loài chim ở Trung Quốc) cắt chân đỏ (Falco vespertinus)

靴隼雕
xuē sǔn diāo

(loài chim ở Trung Quốc) đại bàng booted (Hieraaetus pennatus)

黄爪隼
huáng zhuǎ sǔn

cắt nhỏ (Falco naumanni)

黑冠鹃隼
hēi guān juān sǔn

(loài chim ở Trung Quốc) diều hâu đen (Aviceda leuphotes)