Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

雄浑

xióng hún

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. vigorous
  2. 2. firm
  3. 3. forceful

Từ cấu thành 雄浑