Bỏ qua đến nội dung

雅丹

yǎ dān

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (địa chất) yardang (từ mượn)

Từ cấu thành 雅丹