Bỏ qua đến nội dung

雅典的泰门

yǎ diǎn de tài mén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Timon of Athens, 1607 tragedy by William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚[shā shì bǐ yà]