Bỏ qua đến nội dung

雅鲁藏布大峡谷

yǎ lǔ zàng bù dà xiá gǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Great Canyon of Yarlung Tsangpo-Brahmaputra (through the southeast Himalayas, from Tibet to Assam and Bangladesh)